足齡 túc linh Hán Việt: túc linh Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 齡 (linh)Hán Việttúc linhCấu tạo足 + 齡 · túc + linh nghĩa thành phần: túc + linh Nghĩa EngCihui 足齡 úlíng n. full age