趵趵
bác bác
Hán Việt: bác bác · Pinyin: bào bào
Tổng quan
iếng chân bước lộp cộp. bác bác bác bác ☆Tiếng chân bước lộp cộp. lạch bạch (từ tượng thanh)。象聲詞,形容腳碰擊地面的聲音。
Nghĩa
Việt
- Cihui iếng chân bước lộp cộp. bác bác bác bác ☆Tiếng chân bước lộp cộp. lạch bạch (từ tượng thanh)。象聲詞,形容腳碰擊地面的聲音。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容腳踏地的聲音。唐.元稹〈田家詞〉:「牛叱叱,田确确,旱塊敲牛蹄趵趵。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容脚踏地的声音。