趻踔

chěn chuōSẨM XƯỚC

Hán Việt: SẨM XƯỚC · Pinyin: chěn chuō

Tổng quan

Vừa đi vừa nhảy. Nhảy chân sáo

新华 · Tân Hoa Đại lục

跛行; 跳跃。也作踸踔。

Cấu tạo: 趻 + 踔

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi nhảy nhót
  • Tần suất từ Vừa đi vừa nhảy. Nhảy chân sáo.; ừa đi vừa nhảy. Nhảy chân sáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跛行; 跳跃。也作踸踔。

Từ liên quan

Gần nghĩa

踔厉 · 踔厲 · 踔絕 · 踔絶 · 踔遠 · 踔厉风发 · 踔善 · 踔掉