趾趾 zhǐ zhǐ · chỉ chỉ Hán Việt: chỉ chỉ · Pinyin: zhǐ zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 趾 (chỉ) + 趾 (chỉ)Pinyinzhǐ zhǐHán Việtchỉ chỉCấu tạo趾 + 趾 · chỉ + chỉ nghĩa thành phần: chỉ + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 足尖轻轻着地行走的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.足尖轻轻着地行走的声音。