跂跂
kì kì
Hán Việt: kì kì · Pinyin: qí qí
Tổng quan
bò hoặc trườn (côn trùng)
Nghĩa
Việt
- Cihui bò hoặc trườn (côn trùng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 昆蟲行動緩慢的樣子。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「跂跂脈脈善緣壁,是非守宮即蜥蜴。」
Eng
- CC-CEDICT crawling or creeping (of insects)
- Cihui crawling or creeping (of insects)