跂𫏋 kì kiểu Hán Việt: kì kiểu Tổng quan Cấu tạo: 跂 (kì) + 𫏋 (kiểu)Hán Việtkì kiểuCấu tạo跂 + 𫏋 · kì + kiểu nghĩa thành phần: kì + kiểu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 木製或草編的鞋子。《莊子.天下》:「使後世之墨者,多以裘褐為衣,以跂蹻為服,日夜不休,以自苦為極。」