跂1.

Tổng quan

[hvdtd] hân có nhiều hơn năm ngón — Ngón chân thừa, mọc phụ vào một ngón chính — Dùng như chữ Kì 䞚— Một âm là Xí

Cấu tạo: 跂 (kì) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hân có nhiều hơn năm ngón — Ngón chân thừa, mọc phụ vào một ngón chính — Dùng như chữ Kì 䞚— Một âm là Xí