跂2.

Tổng quan

[hvdtd] iễng chân lên. Nhón gót chân lên — Dùng như chữ Xí 企 — Một âm là Kì. Xem Kì

Cấu tạo: 跂 (kì) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iễng chân lên. Nhón gót chân lên — Dùng như chữ Xí 企 — Một âm là Kì. Xem Kì