躍躍

yuè yuè dược dược

Hán Việt: dược dược · Pinyin: yuè yuè

Tổng quan

mong chờ: nóng lòng

Cấu tạo: (dược) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mong chờ: nóng lòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跳动貌; 因急切期待或心情欢乐而激动的样子; 形象生动,活现眼前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跳动貌。 2.因急切期待或心情欢乐而激动的样子。 3.形象生动,活现眼前。