跃跃

yuè yuèdược dược

Hán Việt: dược dược · Pinyin: yuè yuè

Tổng quan

nóng lòng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.跳动貌。 2.因急切期待或心情欢乐而激动的样子。 3.形象生动,活现眼前。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.心動不定的樣子。晉.夏侯湛〈獵兔賦〉:「擢輕足之煢煢,振遊形之躍躍。」 2.喜悅的樣子。唐.韓愈〈韋侍講盛山十二詩序〉:「夫得利則躍躍以喜,不利則戚戚以泣。」

Cấu tạo: 躍 (dược) + 躍 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mong chờ: nóng lòng
  • Tần suất từ nóng lòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.跳动貌。 2.因急切期待或心情欢乐而激动的样子。 3.形象生动,活现眼前。

Từ liên quan

Gần nghĩa

跃跃欲试 · 跃上 · 跃升 · 跃层 · 跃居 · 跃步 · 跃然 · 跃起