跄地 qiāng dì·thương địa Hán Việt: thương địa · Pinyin: qiāng dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.以头撞地。 Cấu tạo: 蹌 (thương) + 地 (địa)Pinyinqiāng dìHán Việtthương địaCấu tạo蹌 + 地 · thương + địa nghĩa thành phần: thương + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.以头撞地。 Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产