蹌地

qiāng dì thương địa

Hán Việt: thương địa · Pinyin: qiāng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以头撞地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以头撞地。