跄扬

qiāng yángthương dương

Hán Việt: thương dương · Pinyin: qiāng yáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.舞动貌。

Cấu tạo: 蹌 (thương) + 揚 (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.舞动貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扬中 · 扬剧 · 扬厉 · 扬召 · 扬名 · 扬场 · 扬基 · 扬声