跄捍
thương hãn
Hán Việt: thương hãn · Pinyin: qiāng hàn
Tổng quan
1.疾驰貌。
馬奔馳疾走的樣子。《文選.傅毅.舞賦》:「良駿逸足,蹌捍凌越。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 蹌捍 iānghàn v. gallop
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.疾驰貌。
Eng
- Cihui 蹌捍 iānghàn v. gallop
Hán Việt: thương hãn · Pinyin: qiāng hàn
1.疾驰貌。
馬奔馳疾走的樣子。《文選.傅毅.舞賦》:「良駿逸足,蹌捍凌越。」