蹌捍

qiāng hàn thương hãn

Hán Việt: thương hãn · Pinyin: qiāng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疾驰貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疾驰貌。

Eng

  • Cihui 蹌捍 iānghàn v. gallop