蹌濟

qiāng jì thương tể

Hán Việt: thương tể · Pinyin: qiāng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"跄跻"; 行走安舒而有礼的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"跄跻"。 2.行走安舒而有礼的样子。