跄济 qiāng jì·thương tể Hán Việt: thương tể · Pinyin: qiāng jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"跄跻"。 2.行走安舒而有礼的样子。 Cấu tạo: 蹌 (thương) + 濟 (tể)Pinyinqiāng jìHán Việtthương tểCấu tạo蹌 + 濟 · thương + tể nghĩa thành phần: thương + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"跄跻"。 2.行走安舒而有礼的样子。 Từ liên quan Gần nghĩa济世 · 济事 · 济公 · 济助 · 济南 · 济危 · 济宁 · 济州