蹌踉
thương lương
Hán Việt: thương lương · Pinyin: qiàng liàng
Tổng quan
xem 踉蹌|踉跄
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 踉蹌|踉跄
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 走路不穩,跌跌撞撞的樣子。如:「他喝醉了,走路蹌踉亂撞。」也作「踉蹌」、「踉蹡」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"跄?"; 形容脚步不稳的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"跄?"。 2.形容脚步不稳的样子。
Eng
- CC-CEDICT see 踉蹌|踉跄[liang4 qiang4]
- Cihui see 踉蹌|踉跄
ja
- JMdict tottering|staggering|reeling