蹌逾 qiāng yú · thương du Hán Việt: thương du · Pinyin: qiāng yú Tổng quan Cấu tạo: 蹌 (thương) + 逾 (du)Pinyinqiāng yúHán Việtthương duCấu tạo蹌 + 逾 · thương + du nghĩa thành phần: thương + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹飞越。Tân Hoa Tự Điển 1.犹飞越。