跆籍

tái jí

Pinyin: tái jí

Tổng quan

hà đạp, dẫm đạp, tàn phá. đài tạ đài tạ ☆Chà đạp, dẫm đạp, tàn phá.

Cấu tạo: + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hà đạp, dẫm đạp, tàn phá. đài tạ đài tạ ☆Chà đạp, dẫm đạp, tàn phá.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蹂躪、踐踏。《漢書.卷二六.天文志》:「兵相跆籍,秦遂以亡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"跆藉"。