跆藉 tái jí Pinyin: tái jí Tổng quan Cấu tạo: 跆 + 藉 (tạ)Pinyintái jíCấu tạo跆 + 藉 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"跆籍"; 践踏; 犹凌越,轻慢。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"跆籍"。 2.践踏。 3.犹凌越,轻慢。