跌目 điệt mục Hán Việt: điệt mục Tổng quan Cấu tạo: 跌 (điệt) + 目 (mục)Hán Việtđiệt mụcCấu tạo跌 + 目 · điệt + mục nghĩa thành phần: điệt + mục