跌跌蹌蹌

diē diē qiàng qiàng điệt điệt thương thương

Hán Việt: điệt điệt thương thương · Pinyin: diē diē qiàng qiàng

Tổng quan

đi lảo đảo

Cấu tạo: (điệt) + (điệt) + (thương) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi lảo đảo

Eng

  • CC-CEDICT to dodder along
  • Cihui to dodder along