跌風
điệt phong
Hán Việt: điệt phong · Pinyin: diē fēng
Tổng quan
giá giảm | thị trường con gấu giảm giá。物價要下跌的情況、趨勢。
Nghĩa
Việt
- Cihui giá giảm | thị trường con gấu giảm giá。物價要下跌的情況、趨勢。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (价格等)下跌的情势。
Eng
- CC-CEDICT falling prices|bear market
- Cihui falling prices; bear market