跎汉

tuó hànđà hán

Hán Việt: đà hán · Pinyin: tuó hàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.驼背的男子。

Cấu tạo: 跎 (đà) + 漢 (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.驼背的男子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

汉中 · 汉书 · 汉人 · 汉代 · 汉剧 · 汉办 · 汉化 · 汉南