跎漢 tuó hàn · đà hán Hán Việt: đà hán · Pinyin: tuó hàn Tổng quan Cấu tạo: 跎 (đà) + 漢 (hán)Pinyintuó hànHán Việtđà hánCấu tạo跎 + 漢 · đà + hán nghĩa thành phần: đà + hán