跑灘 pǎo tān · bào than Hán Việt: bào than · Pinyin: pǎo tān Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 灘 (than)Pinyinpǎo tānHán Việtbào thanCấu tạo跑 + 灘 · bào + than nghĩa thành phần: bào + than Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。无固定职业,四处飘流混日子。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。无固定职业,四处飘流混日子。