跑道头滑行道
bào đạo đầu hoạt hành đạo
Hán Việt: bào đạo đầu hoạt hành đạo · Pinyin: pǎo dào tóu huá xíng dào
Tổng quan
Cấu tạo: 跑 (bào) + 道 (đạo) + 頭 (đầu) + 滑 (hoạt) + 行 (hành) + 道 (đạo)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đường băng, đường lăn
Đức
- Handedict Start- und Landebahn, Rollweg (S, Infra)