跑道的内圈

bào đạo đích nội quyển

Hán Việt: bào đạo đích nội quyển

Tổng quan

Cấu tạo: 跑 (bào) + 道 (đạo) + 的 (đích) + 內 (nội) + 圈 (quyển)

Từ liên quan

Gần nghĩa

内圈跑道 · 跑道头滑行道