跑風

pǎo fēng bào phong

Hán Việt: bào phong · Pinyin: pǎo fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专门在外探听消息; 漏风;漏气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专门在外探听消息。 2.漏风;漏气。