跕跕
thiếp thiếp
Hán Việt: thiếp thiếp · Pinyin: diǎn diǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 掉落、墜落的樣子。《後漢書.卷二四.馬援傳》:「下潦上霧,毒氣重蒸,仰視飛鳶跕跕墯水中。」宋.秦觀〈田居〉詩四首之四:「寥寥場圃空,跕跕烏鳶下。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坠落貌; 象声词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.坠落貌。 2.象声词。