跗猴 fū hóu · phụ hầu Hán Việt: phụ hầu · Pinyin: fū hóu Tổng quan vượn mắt cú Cấu tạo: 跗 (phụ) + 猴 (hầu)Pinyinfū hóuHán Việtphụ hầuCấu tạo跗 + 猴 · phụ + hầu nghĩa thành phần: phụ + hầu Nghĩa ViệtCihui vượn mắt cúEngCC-CEDICT tarsierCihui tarsier