跗猴 fū hóu·phụ hầu Hán Việt: phụ hầu · Pinyin: fū hóu Tổng quan vượn mắt cú Cấu tạo: 跗 (phụ) + 猴 (hầu)Pinyinfū hóuHán Việtphụ hầuTừ loạidanhCấu tạo跗 + 猴 · phụ + hầu nghĩa thành phần: phụ + hầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khỉ lùn TarsierTần suất từ vượn mắt cúEngCihui tarsierTần suất từ tarsier Từ liên quan Gần nghĩa猴儿 · 猴头 · 猴子 · 猴年 · 猴急 · 猴戏 · 猴房 · 猴拳