跗蹋

fū tà phụ đạp

Hán Việt: phụ đạp · Pinyin: fū tà

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (đạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以腳蹋地。《文選.傅毅.舞賦》:「浮騰累跪,跗蹋摩跌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以足踏地;以足顿地。舞蹈的一种姿势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以足踏地;以足顿地。舞蹈的一种姿势。