跗蹠

fū zhí phụ chích

Hán Việt: phụ chích · Pinyin: fū zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (chích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cẳng chân (chim)。鳥類的腿以下到趾之間的部分,通常沒有羽毛,表皮角質鱗狀。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鳥類腿部以下至趾的部分。常裸出,被有角質麟狀皮。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟类的腿以下到趾之间的部分,通常没有羽毛,表皮角质鳞状。