跞躁

lì zàolịch táo

Hán Việt: lịch táo · Pinyin: lì zào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓愤激不安。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

憤激不安的樣子。漢.趙曄《吳越春秋.句踐伐吳外傳》:「躒躁摧長恧兮,擢戟馭殳。」

Cấu tạo: 躒 (lịch) + 躁 (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓愤激不安。

Từ liên quan

Gần nghĩa

躁动 · 躁怒 · 躁急 · 躁暴 · 躁狂 · 躁率 · 躁狂症 · 躁郁症