跟緊 cân khẩn Hán Việt: cân khẩn Tổng quan theo sát Cấu tạo: 跟 (cân) + 緊 (khẩn)Hán Việtcân khẩnCấu tạo跟 + 緊 · cân + khẩn nghĩa thành phần: cân + khẩn Nghĩa ViệtCihui theo sátEngCihui 跟緊 ēnjǐn r.v. keep in step with; follow closely