跣1.

Tổng quan

[hvdtd] iên tiên 蹁跣: Dáng đi uốn éo, xoay tròn như múa — Một âm là Tiển. Xem Tiển

Cấu tạo: 跣 (tiển) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iên tiên 蹁跣
  • Nguồn khác Dáng đi uốn éo, xoay tròn như múa — Một âm là Tiển. Xem Tiển