跦跦

trù trù

Hán Việt: trù trù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

跳躍而行。《左傳.昭公二十五年》:「鸜鵒跦跦,公在乾侯,徵褰與襦。」

Cấu tạo: 跦 (trù) + 跦 (trù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhảy nhót

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跳躍而行。《左傳.昭公二十五年》:「鸜鵒跦跦,公在乾侯,徵褰與襦。」