跨黨

kuà dǎng khóa đảng

Hán Việt: khóa đảng · Pinyin: kuà dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓一人兼入两党。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一人兼入两党。

Eng

  • Cihui 跨黨 uàdǎng v.o. be a member of two political parties at the same time