跨跞 kuà lì·khóa lịch Hán Việt: khóa lịch · Pinyin: kuà lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"跨轹"。 2.超越; 压倒。 Cấu tạo: 跨 (khóa) + 躒 (lịch)Pinyinkuà lìHán Việtkhóa lịchCấu tạo跨 + 躒 · khóa + lịch nghĩa thành phần: khóa + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"跨轹"。 2.超越; 压倒。 Từ liên quan Gần nghĩa跨上 · 跨入 · 跨出 · 跨刀 · 跨国 · 跨境 · 跨姿 · 跨导