跨轢 kuà lì · khóa lịch Hán Việt: khóa lịch · Pinyin: kuà lì Tổng quan Cấu tạo: 跨 (khóa) + 轢 (lịch)Pinyinkuà lìHán Việtkhóa lịchCấu tạo跨 + 轢 · khóa + lịch nghĩa thành phần: khóa + lịch