跨黨
khóa đảng
Hán Việt: khóa đảng · Pinyin: kuà dǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一人而兼有一個以上的黨籍,或在某些事件上跨出自己的政黨,而贊同別黨的主張。
Eng
- Cihui 跨黨 uàdǎng v.o. be a member of two political parties at the same time
Hán Việt: khóa đảng · Pinyin: kuà dǎng