跪经 quỵ kinh Hán Việt: quỵ kinh Tổng quan Cấu tạo: 跪 (quỵ) + 经 (kinh)Hán Việtquỵ kinhCấu tạo跪 + 经 · quỵ + kinh nghĩa thành phần: quỵ + kinh