跫跫

qióng qióng cung cung

Hán Việt: cung cung · Pinyin: qióng qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (cung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容腳踏地的聲音。宋.蘇轍〈次韻子瞻宿南山蟠龍寺〉詩:「跫跫深徑馬蹄響,落落稀星著疏木。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。足踏地声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。足踏地声。