qióng cung

Hán Việt: cung · Pinyin: qióng

Tổng quan

âm thanh bước chân

跫然 · 跫步 · 跫跫 · 跫音 · 跫响空谷 · 跫然之音 · 跫然足音 · 跫響空谷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqióng
Hán Việtcung
Quảng Đônghong1
Nhật BảnASHIOTO
Hàn Quốc
Chú âmㄑˊ ㄋ
Hán ngữ Trung cổkhrung
Phản thiết丘勇切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tiếng chân giẫm xuống đất, chân giẫm bành bạch.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [擬] 形容腳步聲。《莊子.徐无鬼》:「聞人足音跫然而喜矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跫〈名〉 脚踏地的声音 小鱼折折石缝间,闻跫音则伏。--《帝京景物略》 跫qióng脚步声足音~然。

Eng

  • CC-CEDICT sound of footsteps

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤渠容切,音蛩。【玉篇】蹋聲。【莊子·徐無鬼】聞人足音,跫然而喜矣。【音義】司馬云:喜貌。崔云:行人之聲。 又【集韻】【正韻】許容切【韻會】虛容切,𠀤音匈。又【集韻】丘恭切,音銎。又【集韻】【韻會】𠀤丘勇切,音恐。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𧿖