路糧

lù liáng lộ lương

Hán Việt: lộ lương · Pinyin: lù liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指旅途中备用的食粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指旅途中备用的食粮。