路風 lù fēng · lộ phong Hán Việt: lộ phong · Pinyin: lù fēng Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 風 (phong)Pinyinlù fēngHán Việtlộ phongCấu tạo路 + 風 · lộ + phong nghĩa thành phần: lộ + phong Nghĩa EngCihui 路風 lùfēng n. style of transportation workers; quality of railway service