跳嬉 tiào xī · khiêu hi Hán Việt: khiêu hi · Pinyin: tiào xī Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 嬉 (hi)Pinyintiào xīHán Việtkhiêu hiCấu tạo跳 + 嬉 · khiêu + hi nghĩa thành phần: khiêu + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跳跃戏耍。Tân Hoa Tự Điển 1.跳跃戏耍。