跳車
khiêu xa
Hán Việt: khiêu xa · Pinyin: tiào chē
Tổng quan
nhảy khỏi xe (hoặc tàu, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhảy khỏi xe (hoặc tàu, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT to jump from a car (or train etc)
- Cihui to jump from a car (or train etc)