跳風 tiào fēng · khiêu phong Hán Việt: khiêu phong · Pinyin: tiào fēng Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 風 (phong)Pinyintiào fēngHán Việtkhiêu phongCấu tạo跳 + 風 · khiêu + phong nghĩa thành phần: khiêu + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 騰空跳躍。《西遊記》第四一回:「那壁廂一群小妖,在那裡輪鎗舞劍的,跳風頑耍。」