跳風 tiào fēng · khiêu phong Hán Việt: khiêu phong · Pinyin: tiào fēng Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 風 (phong)Pinyintiào fēngHán Việtkhiêu phongCấu tạo跳 + 風 · khiêu + phong nghĩa thành phần: khiêu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言翻跟斗。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言翻跟斗。