跳鳞 khiêu lân Hán Việt: khiêu lân Tổng quan Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 鳞 (lân)Hán Việtkhiêu lânCấu tạo跳 + 鳞 · khiêu + lân nghĩa thành phần: khiêu + lân