践国 tiễn quốc Hán Việt: tiễn quốc Tổng quan Cấu tạo: 践 (tiễn) + 国 (quốc)Hán Việttiễn quốcCấu tạo践 + 国 · tiễn + quốc nghĩa thành phần: tiễn + quốc