践跻 tiễn tễ Hán Việt: tiễn tễ Tổng quan Cấu tạo: 践 (tiễn) + 跻 (tễ)Hán Việttiễn tễCấu tạo践 + 跻 · tiễn + tễ nghĩa thành phần: tiễn + tễ